sờ sợ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi sợ, có chút sợ hãi: "sờ sợ" là từ láy, diễn tả trạng thái cảm thấy lo lắng, e ngại hoặc sợ hãi ở mức độ nhẹ, chưa thực sự mãnh liệt.
- Cảm thấy không yên tâm, ái ngại: Thể hiện tâm trạng băn khoăn, không hoàn toàn an tâm về một điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đêm khuya thanh vắng, đi một mình trong con hẻm nhỏ khiến cô ấy thấy sờ sợ.
- Lần đầu tiên diễn thuyết trước đám đông, anh ấy không khỏi sờ sợ.
- Nghe tin bão sắp đổ bộ, người dân trong vùng đều có chút sờ sợ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảm giác sờ sợ": Cụm từ dùng để nhấn mạnh cảm xúc lo lắng, e sợ mơ hồ.
- Một cảm giác sờ sợ khó tả len lỏi trong lòng cô trước chuyến đi xa.
- "Sờ sợ trong lòng": Diễn tả nỗi sợ, sự lo lắng thầm kín bên trong.
- Dù bề ngoài tỏ ra bình tĩnh, nhưng trong lòng anh ta vẫn sờ sợ về kết quả.
Biến thể và từ gần giống
- Sợ (động từ/tính từ): Cảm giác sợ hãi ở mức độ chung, có thể từ nhẹ đến mạnh. "Sờ sợ" là từ láy thể hiện sắc thái nhẹ hơn của "sợ".
- E sợ (động từ): Vừa e ngại vừa sợ hãi, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- Lo sợ (động từ/tính từ): Vừa lo lắng vừa sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
- Ái ngại: Cảm thấy lo ngại, không yên tâm.
- E ngại: Cảm thấy ngại ngùng, lo lắng.
- Hồi hộp lo âu: Trạng thái bồn chồn, lo lắng (thường trước một sự kiện).
Lưu ý sử dụng
- "Sờ sợ" là từ láy, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả cảm xúc. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
- Từ này thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác như "thấy", "cảm thấy", "có chút", "một chút" để nhấn mạnh mức độ nhẹ của nỗi sợ.